베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phòng thân" (1)
phòng thân
영어
동사self-defense, protect oneself
Một số người mang theo gậy để phòng thân.
Some people carry sticks for self-defense.
관련 단어 "phòng thân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phòng thân" (1)
Một số người mang theo gậy để phòng thân.
Some people carry sticks for self-defense.
